gò ép

Học thuật
Thân thiện
gò ép

Mọi người cảm thấy gò ép trong không gian làm việc chật hẹp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt buộc, thúc ép ai đó làm việc một cách không tự nhiên hoặc trái với ý muốn của họ: Hành động tạo ra áp lực, buộc người khác phải tuân theo một khuôn mẫu, quy tắc hoặc cách thức cứng nhắc, khiến họ cảm thấy khó chịu, mất tự do.
    • Làm cho bản thân hoặc người khác phải cố gắng quá mức, vượt quá khả năng thông thường: Ép buộc trong học tập, làm việc hay rèn luyện đến mức căng thẳng, mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cha mẹ không nên gò ép con cái vào một khuôn mẫu nghề nghiệp sẵn. (Cha mẹ không nên bắt buộc con cái phải theo một khuôn mẫu nghề nghiệp sẵn.)
    • giáo luôn tạo điều kiện sáng tạo, không gò ép học sinh phải học thuộc lòng. ( giáo luôn tạo điều kiện sáng tạo, không bắt buộc học sinh phải học thuộc lòng.)
    • Anh ấy gò ép bản thân làm việc liên tục 12 tiếng mỗi ngày cuối cùng kiệt sức. (Anh ấy bắt bản thân làm việc liên tục 12 tiếng mỗi ngày cuối cùng kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gò ép bản thân": Tự đặt ra cho mình những yêu cầu, áp lực quá cao, vượt quá giới hạn thông thường.
    • ấy thường gò ép bản thân phải đạt điểm số hoàn hảo trong mọi kỳ thi.
  • "gò ép tư tưởng": Áp đặt một lối tư duy, quan điểm cứng nhắc lên người khác.
    • Chúng ta cần tôn trọng sự khác biệt, tránh gò ép tư tưởng của người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Gò bó (động từ): Có nghĩa tương tự "gò ép", chỉ sự ràng buộc, hạn chế trong một khuôn khổ chật hẹp, làm mất đi sự tự do, thoải mái.
    • Lối sống quá nhiều quy tắc khiến anh ta cảm thấy gò bó.
  • Ép buộc (động từ): Dùng sức mạnh hoặc áp lực để bắt phải làm theo. "Ép buộc" nhấn mạnh tính cưỡng chế hơn, trong khi "gò ép" thường thiên về việc bắt phải theo khuôn mẫu, lề lối.
  • Khuôn ép (động từ): Ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "gò ép".
Từ đồng nghĩa
  • Bắt buộc: Đòi hỏi phải tuân theo một cách chắc chắn, không ngoại lệ.
  • Áp đặt: Đặt cái của mình (ý kiến, quy tắc) lên người khác một cách độc đoán.
  • Thúc ép: Thúc giục, đốc thúc một cách gấp gáp, tạo áp lực.
Từ trái nghĩa
  • Tự do: Được hành động theo ý muốn, không bị ràng buộc.
  • Tự nguyện: Tự mình muốn làm, không bị ai ép buộc.
  • Khuyến khích: Động viên, tạo động lực để làm, khác với việc ép buộc.
  • Cởi mở: Thoải mái, không gò bó, không áp đặt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • " lưng ép cật": Thành ngữ chỉ sự vất vả, cực nhọc, phải cố gắng làm việc quá sức để kiếm sống hoặc đạt được mục đích.
    • Ông bà ta ngày xưa lưng ép cật trên đồng ruộng để nuôi con.
gò ép

Mọi người cảm thấy gò ép trong không gian làm việc chật hẹp.

  1. Nh. Gò bó.